Danh từ
- Văn bản bao gồm những căn cứ để truy tố bị can trước tòa án của viện kiểm sát.
"bản cáo trạng" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Anklage |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| bản | âm đầu b · vần an · thanh hỏi |
| cáo | âm đầu c · vần ao · thanh sắc |
| trạng | âm đầu tr · vần ang · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "bản cáo trạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.