bản cáo trạng

Danh từ
Danh từ
  1. Văn bản bao gồm những căn cứ để truy tố bị can trước tòa án của viện kiểm sát.

"bản cáo trạng" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức die Anklage

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
cáoâm đầu c · vần ao · thanh sắc
trạngâm đầu tr · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bản cáo trạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.