Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cát cứ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːt̚˧˦ kɨ˧˦] · Huế [kaːk̚˦˧˥ kɨ˨˩˦] · Sài Gòn [kaːk̚˦˥ kɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thiết lập một chế độ ly khai bằng vũ lực.
  2. Chia cắt lãnh thổ để chiếm giữ và lập chủ quyền riêng, không phục tùng chủ quyền trung ương. Thời Loạn 12 sứ quân từ này luôn được sử dụng

Cấu tạo âm tiết

cátâm đầu c · vần at · thanh sắc
cứâm đầu c · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cát cứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.