Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cát tường

Tính từ
Tính từ
  1. Vẻ tráng lệ, vẻ huy hoàng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 吉祥.

"cát tường" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 吉祥 jí xiáng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cátâm đầu c · vần at · thanh sắc
tườngâm đầu t · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cát tường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.