Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cân nhắc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˧ ɲak̚˧˦] · Huế [kəŋ˧˧ ɲak̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəŋ˧˧ ɲak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. So sánh, suy xét để lựa chọn.
    • Cân nhắc từng câu, từng chữ.
    • Cân nhắc lợi hại.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi cũng đang cân nhắc việc đi Hàn Quốc.I'm also thinking of going to Korea.
  • Tôi đang cân nhắc việc đính hôn của tôi.I'm reconsidering my engagement.
  • Các công nhân đang cân nhắc việc đình công.The workers are considering going on strike.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cân nhắc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh consider · consideration · to consider; to weigh up
🇨🇳 Tiếng Trung 考虑 kǎo lǜ · 琢磨 zhuó mó · 斟酌 zhēn zhuó · 权衡 quán héng
🇯🇵 Tiếng Nhật 考慮 こうりょ
🇰🇷 Tiếng Hàn 고려하다 goryeohada
🇩🇪 Tiếng Đức überlegen · bedenken
🇷🇺 Tiếng Nga обдумать обду́мать
🇹🇭 Tiếng Thái คำนึง kham-nueng
🇮🇹 Tiếng Ý la considerazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cânâm đầu c · vần ân · thanh ngang
nhắcâm đầu nh · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cân nhắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.