Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cân xứng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˧ sɨŋ˧˦] · Huế [kəŋ˧˧ sɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kəŋ˧˧ sɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cân đối, phù hợp giữa các phần khác nhau trong tổng thể.
    • Bố cục cân xứng .
    • Hai bên cân xứng nhau.

Cấu tạo âm tiết

cânâm đầu c · vần ân · thanh ngang
xứngâm đầu x · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cân xứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.