Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

câu giờ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˧˧ zəː˨˩] · Huế [kəw˧˧ jəː˦˩] · Sài Gòn [kəw˧˧ jəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cố tình làm gì chậm trễ để đạt được mục đích khác.
    • Anh ấy cố câu giờ bằng cách nói rằng anh ấy không được khỏe.

"câu giờ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh buy time

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

câuâm đầu c · vần âu · thanh ngang
giờâm đầu gi · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "câu giờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.