Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kəj˧˧ saŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trạm bán xăng.
- Đỗ xe trước cây xăng để mua xăng.
Câu ví dụ thêm
- Cây xăng ở đầu làng.The petrol station is at the entrance to the village.
"cây xăng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | gas station |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il distributore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cây xăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.