còn trinh

Danh từ
Danh từ
  1. Là người con gái trong trắng, chưa quan hệ tình dục với bất kì nam giới nào.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cònâm đầu c · vần on · thanh huyền
trinhâm đầu tr · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "còn trinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.