Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

côn trùng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kon˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩] · Huế [koŋ˧˧ ʈʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [koŋ˧˧ ʈʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Động vật không xương sống ở lớp Insecta có sáu chân, đến bốn cánh và bộ xương ngoài bằng kitin.
    • Diệt côn trùng có hại.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng.I was bitten by a lot of insects in the forest.
  • Trong rừng tôi bị nhiều côn trùng cắn.I was bitten by a lot of insects in the forest.
  • Côn trùng có hệ thần kinh không?Do insects have a nervous system?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"côn trùng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh insect
🇨🇳 Tiếng Trung 昆虫 kūn chóng
🇯🇵 Tiếng Nhật 虫 むし
🇰🇷 Tiếng Hàn 벌레 beolre
🇫🇷 Tiếng Pháp l'insecte
🇩🇪 Tiếng Đức das Insekt
🇷🇺 Tiếng Nga насекомое насеко́мое
🇹🇭 Tiếng Thái แมลง má-laeng
🇮🇹 Tiếng Ý l'insetto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "côn trùng"

Cấu tạo âm tiết

cônâm đầu c · vần ôn · thanh ngang
trùngâm đầu tr · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "côn trùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.