Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ʔɗɨk̚˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʔɗɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʔɗɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Công lao và ân đức đối với xã hội.
- Ca tụng công đức của tiền nhân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ, cụm từ chứa "công đức"
công đức vô lượngChỉ công trạng và việc thiện, việc làm có ích không thể đo đếm.thửa công đứcNghĩa là cứ xem như công đức ấy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "công đức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.