Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công điện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điện báo của cơ quan nhà nước.
    • Công điện khẩn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 公電.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.