Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công đoạn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ʔɗwaːn˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʔɗwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʔɗwaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khâu hoặc giai đoạn trong dây chuyền làm việc hoặc sản xuất mang tính công nghiệp.

"công đoạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh step · phase · stage · work

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
đoạnâm đầu đ · vần oan · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công đoạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.