Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công ước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ʔɨək̚˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều ước do nhiều nước cùng kí kết để quy định các nguyên tắc, thể lệ cho từng vấn đề trong quan hệ quốc tế.
    • Công ước Bern về quyền sở hữu trí tuệ.
    • Kí công ước quốc tế.

Câu ví dụ thêm

  • Bush chưa từng vi phạm Công ước Geneva.Bush never violated the Geneva Convention.

"công ước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh convention
🇯🇵 Tiếng Nhật 公約
🇫🇷 Tiếng Pháp convention
🇹🇭 Tiếng Thái อนุสัญญา à-nú-sǎn-yaa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.