Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ʔɓo˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʔɓow˨˩˦] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʔɓow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thông báo cho mọi người đều biết.
- Công bố một đạo luật.
- Tài liệu chưa công bố.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"công bố" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | publish · announce · to announce; to publish |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 发表 fā biǎo · 公布 gōng bù · 发布 fā bù · 公告 gōng gào |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 発表 はっぴょう · 公表 こうひょう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 발표하다 balpyohada · 발표 balpyo · 발표되다 balpyodoeda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | veröffentlichen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | опубликовать опубликова́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เผยแพร่ phǒei-phrâe |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "công bố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.