công dân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ zən˧˧] · Huế, Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người dân, trong quan hệ về mặt quyền lợi và nghĩa vụ với nhà nước.
    • Công dân có quyền bầu cử.
    • Nghĩa vụ của công dân.
    • Mất quyền công dân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"công dân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh citizen
🇨🇳 Tiếng Trung 公民 gōng mín
🇯🇵 Tiếng Nhật 市民 しみん
🇰🇷 Tiếng Hàn 시민 simin
🇫🇷 Tiếng Pháp le citoyen
🇩🇪 Tiếng Đức der Bürger
🇷🇺 Tiếng Nga гражданин граждани́н
🇹🇭 Tiếng Thái พลเมือง phon-lá-mueang
🇮🇹 Tiếng Ý il cittadino

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "công dân"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "công dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.