quyền công dân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiən˨˩ kəwŋ͡m˧˧ zən˧˧] · Huế [kwiəŋ˦˩ kəwŋ͡m˧˧ jəŋ˧˧] · Sài Gòn [wiəŋ˨˩ kəwŋ͡m˧˧ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quyền của người công dân, bao gồm những quyền tự do dân chủ và các quyền lợi cơ bản về kinh tế, văn hoá, xã hội, v.v. được hiến pháp công nhận.
    • Bảo đảm quyền công dân.

"quyền công dân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh citizenship

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quyền công dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.