Động từ
- Diễn công khai và chính thức trước công chúng.
- Vở kịch được công diễn tại nhà hát thành phố.
Câu ví dụ thêm
- Cảnh ban công diễn ra ở hồi thứ hai.The balcony scene happens in the second act.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "công diễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.