công hiệu

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ hiəw˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kết quả, tác dụng thấy rõ ngay.
    • công hiệu của thuốc
Tính từ
  1. Có kết quả, tác dụng tốt.
    • thuốc đã uống nhưng không công hiệu

Câu ví dụ thêm

  • Tôi nghe nói làm mát phần gáy khi trời nóng rất công hiệu.I hear that it's good to cool the back of your neck when it's hot outside.

"công hiệu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 功效 gōng xiào
🇯🇵 Tiếng Nhật 効く きく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.