Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ hiəw˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kết quả, tác dụng thấy rõ ngay.
- công hiệu của thuốc
- Có kết quả, tác dụng tốt.
- thuốc đã uống nhưng không công hiệu
Câu ví dụ thêm
- Tôi nghe nói làm mát phần gáy khi trời nóng rất công hiệu.I hear that it's good to cool the back of your neck when it's hot outside.
"công hiệu" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "công hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.