Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công lí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ li˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lẽ phù hợp với đạo lí và lợi ích chung của xã hội.
    • yêu hoà bình và công lí
    • cán cân công lí
    • đấu tranh vì công lí

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 公理.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
líâm đầu l · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công lí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.