Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sức mạnh đặc biệt từ bên trong con người (do luyện tập công phu mà có) tác động trực tiếp đến đối tượng và làm cho đối tượng có những biến đổi nhất định.
    • Phế bỏ toàn bộ công lực.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.