Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ mïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ mɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Công bằng và sáng suốt.
- thưởng phạt công minh
- xét xử rất công minh
Từ, cụm từ chứa "công minh"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "công minh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.