công minh chính trực

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. Công bằng đúng mực
  2. Ở nơi công cộng, giản dị và ngay thẳng.
  3. Có tâm hồn chính trực, ngay thẳng, không có tư tưởng ích kỉ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 公明正直.

"công minh chính trực" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 公明正直
🇯🇵 Tiếng Nhật 公明正大

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
trựcâm đầu tr · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công minh chính trực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.