Thành ngữ
- Công bằng đúng mực
- Ở nơi công cộng, giản dị và ngay thẳng.
- Có tâm hồn chính trực, ngay thẳng, không có tư tưởng ích kỉ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 公明正直.
"công minh chính trực" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 公明正直 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 公明正大 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| minh | âm đầu m · vần inh · thanh ngang |
| chính | âm đầu ch · vần inh · thanh sắc |
| trực | âm đầu tr · vần ưc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "công minh chính trực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.