Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ nəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Công nhân và nông dân (nói gộp)
- Khối liên minh công nông.
- (Khẩu ngữ) xe công nông (nói tắt)
- Công nông chở thóc về cho bà con.
Từ, cụm từ chứa "công nông"
công nông nghiệpCông nghiệp và nông nghiệp (nói gộp).công nông binhCông nhân, nông dân và binh lính (nói gộp).xe công nôngLoại xe máy vừa phục vụ nông nghiệp, vừa là máy kéo nhỏ trọng tải đến 1.000 kg khi kéo theo rơ moóc lưu thông trên đường bộ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "công nông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.