công nông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ nəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công nhân và nông dân (nói gộp)
    • Khối liên minh công nông.
  2. (Khẩu ngữ) xe công nông (nói tắt)
    • Công nông chở thóc về cho bà con.

Từ, cụm từ chứa "công nông"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
nôngâm đầu n · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "công nông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.