Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công nghệ cao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ŋe˧˨ʔ kaːw˧˧] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ŋej˨˩ʔ kaːw˧˧] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ŋej˨˩˨ kaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công nghệ áp dụng thành tựu nghiên cứu khoa học mới nhất, có độ chính xác và hiệu suất kinh tế cao (như điện tử, tin học, sinh học phân tử, vật liệu cứng, siêu dẫn, v.v.).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"công nghệ cao" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh high-tech

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
nghệâm đầu ngh · vần ê · thanh nặng
caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "công nghệ cao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.