công nghệ sinh học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ŋe˧˨ʔ sïŋ˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ŋej˨˩ʔ ʂɨn˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [kəwŋ͡m˧˧ ŋej˨˩ʔ sɨn˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ŋej˨˩˨ ʂɨn˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [kəwŋ͡m˧˧ ŋej˨˩˨ sɨn˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những phương pháp kĩ thuật tổng thể nói chung dùng các bộ phận của cơ thể sống (mô, tế bào, ...) và những quá trình sinh học để sản xuất những sản phẩm cần thiết cho nền kinh tế quốc dân.

"công nghệ sinh học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh biotechnology

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
nghệâm đầu ngh · vần ê · thanh nặng
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công nghệ sinh học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.