công nghệ thông tin

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ŋe˧˨ʔ tʰəwŋ͡m˧˧ tin˧˧] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ŋej˨˩ʔ tʰəwŋ͡m˧˧ tin˧˧] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ŋej˨˩˨ tʰəwŋ͡m˧˧ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngành khoa học công nghệ chuyên nghiên cứu và đưa ra các giải pháp, phương tiện kĩ thuật trong việc lưu trữ, xử lí thông tin, nhằm khai thác và sử dụng có hiệu quả nguồn tài nguyên thông tin trong mọi lĩnh vực hoạt động kinh tế, xã hội, văn hoá của con người.
    • Phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin.

"công nghệ thông tin" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh it
🇹🇭 Tiếng Thái สารสนเทศ sǎa-rá-sǒn-thêet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
nghệâm đầu ngh · vần ê · thanh nặng
thôngâm đầu th · vần ông · thanh ngang
tinâm đầu t · vần in · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "công nghệ thông tin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.