công nhận

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ɲən˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ɲəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ɲəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cho là phải, là đúng, là hợp lí.
    • Hầu hết các quốc gia trên thế giới đã công nhận quyền bình đẳng cho mọi công dân.

Câu ví dụ thêm

  • Công nhận!Indeed!
  • Thái dương hệ chỉ có 8 hành tinh bây giờ là Pluto, hành tinh thứ 9, đã được công nhận là một hành tinh lùn.The Solar System has only eight planets now as Pluto, which was the ninth, has been reclassified as a dwarf planet.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 公認.

"công nhận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh credit · recognize · recognition · to recognize; to acknowledge
🇨🇳 Tiếng Trung 认可 rèn kě
🇯🇵 Tiếng Nhật 認める みとめる
🇰🇷 Tiếng Hàn 인정하다 injeonghada · 인정받다 injeongbatda · 인정되다 injeongdoeda · 알아주다 alajuda
🇫🇷 Tiếng Pháp la reconnaissance
🇩🇪 Tiếng Đức die Anerkennung
🇷🇺 Tiếng Nga признание призна́ние
🇮🇹 Tiếng Ý riconoscere · il riconoscimento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
nhậnâm đầu nh · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công nhận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.