Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công sức

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ sɨk̚˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʂɨk̚˦˧˥] ~ [kəwŋ͡m˧˧ sɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʂɨk̚˦˥] ~ [kəwŋ͡m˧˧ sɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công lao và sức lực bỏ ra, thường là nhiều, để làm việc gì (nói khái quát)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"công sức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh labour · work
🇨🇳 Tiếng Trung 工夫 gōng fū
🇯🇵 Tiếng Nhật 手間 てま
🇫🇷 Tiếng Pháp la peine
🇩🇪 Tiếng Đức die Mühe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
sứcâm đầu s · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công sức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.