công tước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ tɨək̚˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ tɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ tɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một tước vị quý tộc xếp cao nhất trong bậc thang 5 tước vị của chế độ quân chủ châu Âu được duy trì từ thời Trung Cổ.
    • Trong chế độ cộng hoà Pháp, vẫn còn những người tự xưng là công tước.

"công tước" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le duc
🇩🇪 Tiếng Đức der Herzog
🇷🇺 Tiếng Nga герцог ге́рцог
🇮🇹 Tiếng Ý il duca

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "công tước"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
tướcâm đầu t · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công tước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.