công tắc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ tak̚˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ tak̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ tak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem ngắt điện.
    • Công tắc đèn, công tắc quạt.

Câu ví dụ thêm

  • Mua mấy cái công tắc đèn này để làm gì?Why did you buy these light switches?
  • Cậu mua mấy cái công tắc đèn này để làm gì?Why did you buy these light switches?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"công tắc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh switch
🇯🇵 Tiếng Nhật スイッチ
🇰🇷 Tiếng Hàn 스위치 seuwichi
🇩🇪 Tiếng Đức der Schalter
🇮🇹 Tiếng Ý l'interruttore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
tắcâm đầu t · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công tắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.