Danh từ
- Dụng cụ để bật và tắt điện.
- Cái ngắt điện bóng đèn.
"ngắt điện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | switch · light switch |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | スイッチ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | interrupteur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Lichtschalter |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | interruptor |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | lichtknopje |
| Tiếng Thuỵ Điển | strömbrytare · brytare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngắt điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.