công tố

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ to˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ tow˨˩˦] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ tow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Điều tra, truy tố và buộc tội kẻ phạm pháp trước toà án.
    • Cơ quan công tố.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 公訴.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "công tố"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
tốâm đầu t · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công tố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.