công tố viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ to˧˦ viən˧˧] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ tow˨˩˦ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ tow˦˥ viəŋ˧˧] ~ [kəwŋ͡m˧˧ tow˦˥ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người làm nhiệm vụ công tố trước toà án.
    • Công tố viên nhà nước.

"công tố viên" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 검사 geomsa
🇫🇷 Tiếng Pháp le procureur
🇷🇺 Tiếng Nga прокурор прокуро́р
🇹🇭 Tiếng Thái อัยการ ai-yá-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý il procuratore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
tốâm đầu t · vần ô · thanh sắc
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "công tố viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.