Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ viən˧˧] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ viəŋ˧˧] ~ [kəwŋ͡m˧˧ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mảnh đất cây xanh dành riêng cho việc vui chơi, giải trí chung của mọi người, mọi lứa tuổi ở thành phố
Câu ví dụ
- Công viên quốc gia nào bạn thích nhất?What's your favorite national park?
- Nhiều đứa trẻ đã chơi trong công viên.Many children were playing in the park.
- Ở kia cũng có một cái công viên.There is a park there too.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 公園.
"công viên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | park |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 公园 gōng yuán |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 公園 こうえん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 공원 gongwon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le parc |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Park |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | парк |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il parco |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | parque |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "công viên"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "công viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.