Danh từ
- Nơi vui chơi công cộng, có bể bơi cùng với nhiều trò chơi dưới nước.
- Đi chơi công viên nước Hồ Tây.
"công viên nước" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | water park |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| viên | âm đầu v · vần iên · thanh ngang |
| nước | âm đầu n · vần ươc · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "công viên nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.