Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công xã

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ saː˦ˀ˥] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ saː˧˨] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ saː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình thức tổ chức nguyên thuỷ của xã hội loài người.
    • Chế độ công xã nguyên thuỷ là chế độ sở hữu công cộng về tư liệu sản xuất
  2. Chính quyền vô sản thiết lập đầu tiên ở một số nơi.
    • Tháng chạp năm 1927, công xã Quảng-châu thành lập trong ba hôm (Trường Chinh).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 公社.

Từ, cụm từ chứa "công xã"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
xãâm đầu x · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "công xã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.