Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

căn tố

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kan˧˧ to˧˦] · Huế [kaŋ˧˧ tow˨˩˦] · Sài Gòn [kaŋ˧˧ tow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình vị có ý nghĩa từ vựng và là bộ phận chính của từ.

"căn tố" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh root word

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cănâm đầu c · vần ăn · thanh ngang
tốâm đầu t · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "căn tố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.