Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cơ động

Động từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [kəː˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəː˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Di chuyển lực lượng và binh bị một cách nhanh chóng bằng phương tiện.
    • Cơ động bằng máy bay.
    • Cơ động bộ binh về đồng bằng.
Tính từ
  1. Có khả năng vận động và chuyển hướng nhanh chóng.
    • Lực lượng cơ động.

"cơ động" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 机动 jī dòng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cơ động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.