Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cơ hội

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˧ hoj˧˨ʔ] · Huế [kəː˧˧ hoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəː˧˧ hoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dịp thích đáng để thành công.
    • Chúng ta có cơ hội để xây dựng lại nước nhà. ([[w:Hồ Chí Minh

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã có cơ hội gặp anh ấy.I had a chance to see him.
  • Tôi nên cho cô ấy một cơ hội.I should give her a chance.
  • Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.You should see this film if you get the opportunity.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cơ hội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chance · opportunity · chance; opportunity
🇨🇳 Tiếng Trung 机会 jī huì · 机遇 jī yù
🇯🇵 Tiếng Nhật 機会 きかい · チャンス · きっかけ
🇰🇷 Tiếng Hàn 기회 gihoe
🇫🇷 Tiếng Pháp la chance · l'opportunité
🇩🇪 Tiếng Đức die Chance · die Gelegenheit
🇷🇺 Tiếng Nga шанс · возможность возмо́жность
🇹🇭 Tiếng Thái โอกาส oo-kàat
🇮🇹 Tiếng Ý l'occasione · la possibilità · la chance

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang
hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cơ hội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.