Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˧ xi˧˦] · Huế [kəː˧˧ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [kəː˧˧ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngành chế tạo và sửa chữa các loại máy móc, thiết bị.
- nhà máy cơ khí đóng tàu
- kĩ sư cơ khí
"cơ khí" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mechanical |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 机械 jī xiè |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il meccanico |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "cơ khí"
kỹ thuật cơ khíNgành ứng dụng các nguyên lý vật lý để tạo các thiết bị, máy móc hoặc vật dụng.cơ khí hoáLàm cho trở thành có trình độ dùng máy móc trong các mặt hoạt động (thường nói về hoạt động sản xuất)cơ khí hóaViệc ứng dụng máy móc và công nghệ vào các hoạt động (đặc biệt là trong sản xuất) để làm việc hiệu quả hơn và giảm bớt sức lao động thủ công.cơ khí họcNgành khoa học về máy, tổng hợp toàn bộ những nghiên cứu khoa học về các vấn đề chung nhất liên quan tới chế tạo máy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cơ khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.