Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cơ lợi

Động từ
Động từ
  1. Dùng thời cơ để lợi dụng cái gì đó.

Cấu tạo âm tiết

cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang
lợiâm đầu l · vần ơi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cơ lợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.