Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cơ năng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kəː˧˧ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chức năng của một cơ quan ở sinh vật.
    • phục hồi cơ năng của tuyến giáp
  2. Năng lượng cơ học, gồm tổng động năng và thế năng.
    • biến điện năng thành cơ năng

Cấu tạo âm tiết

cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cơ năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.