Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cơ trưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [kəː˧˧ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [kəː˧˧ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người phụ trách tổ lái và chịu trách nhiệm chính trong một chuyến bay.

Cấu tạo âm tiết

cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang
trưởngâm đầu tr · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cơ trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.