Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [kəː˧˧ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [kəː˧˧ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người phụ trách tổ lái và chịu trách nhiệm chính trong một chuyến bay.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cơ trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.