Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cương thi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəŋ˧˧ tʰi˧˧] · Huế, Sài Gòn [kɨəŋ˧˧ tʰɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loại thây ma trong truyền thuyết dân gian Trung Quốc thường di chuyển bằng cách duỗi hai tay về trước rồi nhảy.
    • Ma cương thi hút máu

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 殭屍.

"cương thi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh musical vampire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cươngâm đầu c · vần ương · thanh ngang
thiâm đầu th · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cương thi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.