Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cương vị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəŋ˧˧ vi˧˨ʔ] · Huế [kɨəŋ˧˧ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨəŋ˧˧ vɪj˨˩˨] ~ [kɨəŋ˧˧ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vị trí trong một hệ thống tổ chức, quy định quyền hạn và trách nhiệm.
    • Ở cương vị giám đốc.
    • Làm tròn nhiệm vụ trên cương vị của mình.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi hài lòng về cương vị công tác của tôi.I am satisfied with my job.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cương vị" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 岗位 gǎng wèi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cươngâm đầu c · vần ương · thanh ngang
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cương vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.