Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəj˨˩ t͡ɕɨ˨˩] · Huế [kɨj˦˩ ʈɨ˦˩] · Sài Gòn [kɨj˨˩ ʈɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cười thay cho câu trả lời, cốt để lảng tránh điều gì đó (thường là không hay đối với mình)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cười trừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.