cạ

Danh từĐộng từ Thanh nặngVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˨ʔ] · Huế [kaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phu bài gồm ba con bài đánh chắn cùng loại gồm hàng văn, hàng sách hàng vạn.
    • Năm chắn ba cạ.
Động từ
  1. Cọ vào.
    • Con trâu cạ lưng vào đống rơm.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cạ"

Cấu tạo âm tiết

cạâm đầu c · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.