Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cải biến

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˩ ʔɓiən˧˦] · Huế [kaːj˧˨ ʔɓiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦ ʔɓiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho thay đổi thành khác trước rõ rệt.
    • Cải biến nền công nghiệp lạc hậu.

"cải biến" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ดัดแปลง dàt-plaeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cảiâm đầu c · vần ai · thanh hỏi
biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cải biến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.