cải cách

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˩ kajk̟̚˧˦] · Huế [kaːj˧˨ kat̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦ kat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sửa đổi cho hợp lí, cho phù hợp với tình hình mới.
    • Cải cách giáo dục.
    • Cải cách tiền tệ.

Câu ví dụ thêm

  • Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.He's proposing a suggestion for altering the research method.
  • Ổng đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.He's proposing a suggestion for altering the research method.
  • Chẳng phải đã đến lúc cải cách chính tả rồi sao?Isn't it about time for a spelling reform?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cải cách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reform · to reform; reform
🇨🇳 Tiếng Trung 改革 gǎi gé
🇹🇭 Tiếng Thái ปฏิรูป pà-tì-rûup

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cải cách"

Cấu tạo âm tiết

cảiâm đầu c · vần ai · thanh hỏi
cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cải cách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.