Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cải táng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˩ taːŋ˧˦] · Huế [kaːj˧˨ taːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦ taːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bốc hài cốt đưa chôn ở nơi khác.
    • Định ngày cải táng cho cụ.

Cấu tạo âm tiết

cảiâm đầu c · vần ai · thanh hỏi
tángâm đầu t · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cải táng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.